trisectrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường chia ba góc: Một đường thẳng chia một góc thành ba phần bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La trisectrice d'un angle de 90 degrés crée trois angles de 30 degrés. (Đường chia ba góc của một góc 90 độ tạo ra ba góc 30 độ.)
- Tracer une trisectrice exacte avec seulement un compas et une règle non graduée est impossible. (Vẽ một đường chia ba góc chính xác chỉ bằng compa và thước không chia độ là điều không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Problème de la trisectrice": Một trong ba bài toán cổ điển của hình học Hy Lạp, yêu cầu chia một góc bất kỳ thành ba phần bằng nhau chỉ bằng compa và thước thẳng không chia độ.
- Le problème de la trisectrice de l'angle a été prouvé impossible à résoudre dans les conditions posées. (Bài toán chia ba góc đã được chứng minh là không thể giải được trong các điều kiện đã đặt ra.)
Biến thể và từ liên quan
- Trisecteur (danh từ giống đực): Có nghĩa tương đương, cũng chỉ "đường chia ba góc". Đây là từ đồng nghĩa chính.
- Le professeur a utilisé le terme "trisecteur". (Giáo viên đã sử dụng thuật ngữ "trisecteur".)
- Trisection (danh từ giống cái): Hành động chia thành ba phần bằng nhau, sự chia ba.
- La trisection d'un segment est facile avec une règle graduée. (Việc chia ba một đoạn thẳng thì dễ dàng với một cây thước có chia độ.)
Từ đồng nghĩa
- Trisecteur (n.m.): Đường chia ba góc.
- xem trisecteur