triskaidekaphobia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng sợ số 13: "triskaidekaphobia" là một nỗi sợ hãi bệnh lý, phi lý đối với con số 13. Người mắc chứng này thường lo lắng, tránh né mọi thứ liên quan đến số 13, như ngày 13, tầng 13, hoặc số ghế 13.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng sợ số 13 của cô ấy nghiêm trọng đến mức cô từ chối sống ở tầng 13 của bất kỳ tòa nhà nào.)
- (Nhiều khách sạn bỏ qua số phòng 13 do chứng sợ số 13 phổ biến ở khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from triskaidekaphobia": mắc chứng sợ số 13.
- He suffers from triskaidekaphobia and always avoids scheduling important events on the 13th. (Anh ấy mắc chứng sợ số 13 và luôn tránh lên lịch các sự kiện quan trọng vào ngày 13.)
"triskaidekaphobia in popular culture": chứng sợ số 13 trong văn hóa đại chúng.
- Triskaidekaphobia in popular culture is often linked to Friday the 13th superstitions. (Chứng sợ số 13 trong văn hóa đại chúng thường liên quan đến mê tín về Thứ Sáu ngày 13.)
Biến thể và từ gần giống
Triskaidekaphobic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng sợ số 13.
- Her triskaidekaphobic behavior makes her avoid any group of 13 people. (Hành vi sợ số 13 của cô ấy khiến cô tránh bất kỳ nhóm 13 người nào.)
Triskaidekaphobe (danh từ): người mắc chứng sợ số 13.
- As a triskaidekaphobe, he always checks the date before making plans. (Là một người sợ số 13, anh ấy luôn kiểm tra ngày tháng trước khi lên kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Fear of the number 13: nỗi sợ số 13 (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Number 13 phobia: ám ảnh sợ số 13.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be afraid of the number 13: sợ số 13.
- Many people are afraid of the number 13 because of superstition. (Nhiều người sợ số 13 vì mê tín.)
Thành ngữ liên quan
- Friday the 13th: Thứ Sáu ngày 13 (ngày được coi là xui xẻo trong văn hóa phương Tây).
- For someone with triskaidekaphobia, Friday the 13th is the worst day of the year. (Đối với người mắc chứng sợ số 13, Thứ Sáu ngày 13 là ngày tồi tệ nhất trong năm.)
