trismus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng cứng khít hàm: Một tình trạng y tế trong đó các cơ hàm co thắt không tự chủ, khiến cho việc mở miệng trở nên khó khăn hoặc không thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le trismus est un symptôme fréquent du tétanos. (Chứng cứng khít hàm là một triệu chứng thường gặp của bệnh uốn ván.)
- Le dentiste a noté un léger trismus après l'extraction dentaire. (Nha sĩ đã ghi nhận một chứng cứng khít hàm nhẹ sau khi nhổ răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y tế, trismus thường được mô tả như một biến chứng sau phẫu thuật, chấn thương, nhiễm trùng hoặc là triệu chứng của một số bệnh lý thần kinh cơ.
- Le trismus post-opératoire peut nécessiter une rééducation. (Chứng cứng khít hàm sau phẫu thuật có thể cần phục hồi chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lockjaw: Từ tiếng Anh thông tục thường dùng để chỉ trismus, đặc biệt khi liên quan đến bệnh uốn ván.
- Contracture des muscles masticateurs: (Co cứng cơ nhai) - Cụm từ mô tả triệu chứng một cách chi tiết hơn.
Từ đồng nghĩa
- Contracture de la mâchoire: (Co cứng hàm) - Cách diễn đạt khác cho cùng tình trạng.
- Dysfonction de l'articulation temporo-mandibulaire (ATM): (Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm) - Một tình trạng rộng hơn có thể bao gồm triệu chứng cứng hàm.
Lưu ý
- Trismus là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng này một cách đơn giản hơn, chẳng hạn như "không mở được miệng" hoặc "hàm bị cứng lại".
danh từ giống đực
- (y học) chứng cứng khít hàm