trisodium orthophosphate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trisodium orthophosphate (còn gọi là trisodium phosphate hay TSP) một hợp chất hóa học công thức Na₃PO₄. muối phosphat bậc ba của natri, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, dễ tan trong nước tính kiềm mạnh.
dụ sử dụng
  • (Trisodium orthophosphate thường được sử dụng làm chất xây dựng trong phòng chất tẩy rửa để làm mềm nước.)
  • (Dung dịch tẩy rửa chứa trisodium orthophosphate để loại bỏ dầu mỡ vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp: Trisodium orthophosphate được dùng làm chất tẩy rửa mạnh, chất làm mềm nước, chất ổn định pH trong các quy trình xử lý bề mặt kim loại.

    • Trisodium orthophosphate is used in metal cleaning and degreasing processes. (Trisodium orthophosphate được sử dụng trong quy trình làm sạch tẩy dầu mỡ kim loại.)
  • Trong thực phẩm: Một số dạng trisodium orthophosphate được dùng làm phụ gia thực phẩm (E339) để điều chỉnh độ acid cải thiện kết cấu.

    • Trisodium orthophosphate is added to processed cheese to improve texture. (Trisodium orthophosphate được thêm vào phô mai chế biến để cải thiện kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trisodium phosphate (n): tên gọi phổ biến hơn của trisodium orthophosphate.
    • Trisodium phosphate is often sold as a cleaning powder. (Trisodium phosphate thường được bán dưới dạng bột tẩy rửa.)
  • Sodium phosphate (n): nhóm các muối phosphat của natri, bao gồm trisodium orthophosphate, disodium phosphate, monosodium phosphate.
  • Orthophosphate (n): dạng phosphat đơn giản nhất, không liên kết ester hoặc phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • TSP (viết tắt): trisodium phosphate.
  • Sodium phosphate tribasic (hóa học): tên hệ thống IUPAC.
Các cụm từ liên quan
  • Builder in detergents: chất xây dựng trong chất tẩy rửa (giúp tăng hiệu quả làm sạch bằng cách làm mềm nước).
    • Trisodium orthophosphate acts as a builder in detergents by binding calcium and magnesium ions. (Trisodium orthophosphate hoạt động như một chất xây dựng trong chất tẩy rửa bằng cách liên kết các ion canxi magiê.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "trisodium orthophosphate" do đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.

trisodium orthophosphate
A scientist carefully measures trisodium orthophosphate in a laboratory.