trisyllabic

/'traisi'læbik/
Học thuật
Thân thiện
trisyllabic

The word "trisyllabic" is a trisyllabic adjective.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba âm tiết: Dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu tạo từ ba âm tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The word "beautiful" is a trisyllabic word. (Từ "beautiful" một từ ba âm tiết.)
    • In English, many trisyllabic adjectives have stress on the first syllable. (Trong tiếng Anh, nhiều tính từ ba âm tiết trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.)
    • "Happiness" is another common trisyllabic noun. ("Happiness" một danh từ ba âm tiết phổ biến khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ âm học hình thái học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.
    • The poet intentionally used a series of trisyllabic feet to create a specific rhythm. (Nhà thơ cố ý sử dụng một chuỗi các bộ ba âm tiết để tạo ra một nhịp điệu cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Trisyllable (danh từ): Một từ ba âm tiết.
    • "Elephant" is a trisyllable. ("Elephant" một từ ba âm tiết.)
  • Monosyllabic (tính từ): một âm tiết.
  • Disyllabic (tính từ): hai âm tiết.
  • Polysyllabic (tính từ): nhiều âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Three-syllable (tính từ): ba âm tiết. (Đây cách diễn đạt thông thường, trong khi "trisyllabic" mang tính học thuật hơn.)
trisyllabic

The word "trisyllabic" is a trisyllabic adjective.

tính từ
  1. ba âm tiết