tritanopic
A person with tritanopic vision cannot distinguish the blue sky from the yellow sun.
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến chứng mù màu xanh lam (tritanopia), tức là tình trạng không có khả năng nhìn thấy màu xanh lam hoặc phân biệt giữa màu xanh lam và màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Một người mắc chứng tritanopic không thể phân biệt giữa màu xanh lam và màu vàng.)
- (Bài kiểm tra thị lực tritanopic cho thấy sự thiếu hụt trong khả năng nhận biết màu xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tritanopic condition": tình trạng mù màu xanh lam.
- The tritanopic condition is often genetic but can also be acquired. (Tình trạng tritanopic thường do di truyền nhưng cũng có thể mắc phải.)
- "tritanopic deficiency": sự thiếu hụt liên quan đến khả năng nhìn màu xanh lam.
- A tritanopic deficiency affects approximately 0.008% of the population. (Sự thiếu hụt tritanopic ảnh hưởng đến khoảng 0.008% dân số.)
Biến thể và từ gần giống
- Tritanopia (danh từ): chứng mù màu xanh lam.
- Tritanopia is a rare form of color blindness. (Tritanopia là một dạng mù màu hiếm gặp.)
- Tritanomaly (danh từ): chứng suy giảm khả năng nhận biết màu xanh lam (nhẹ hơn tritanopia).
- Tritanomaly causes difficulty in distinguishing blue from green. (Tritanomaly gây khó khăn trong việc phân biệt màu xanh lam với màu xanh lục.)
Từ đồng nghĩa
- Blue-blind: mù màu xanh lam (không chính thức).
- The patient is blue-blind due to a tritanopic condition. (Bệnh nhân bị mù màu xanh lam do tình trạng tritanopic.)
- Color-deficient in blue: thiếu hụt khả năng nhìn màu xanh lam.
- Individuals with a tritanopic deficiency are considered blue-deficient. (Những người có sự thiếu hụt tritanopic được coi là thiếu khả năng nhìn màu xanh lam.)
Thành ngữ liên quan