triticum aestivum

Định nghĩa

Danh từ: Triticum aestivum một loài lúa mì, được trồng rộng rãicác vùng ôn đới với nhiều giống khác nhau, chủ yếu để lấy hạt giá trị thương mại cao. Đây loài lúa mì phổ biến nhất, chiếm phần lớn sản lượng lúa mì toàn cầu, thường được dùng để làm bánh mì.

dụ sử dụng
  • (Triticum aestivum loại lúa mì phổ biến nhất được dùng để sản xuất bánh mì.)
  • (Nông dâncác vùng ôn đới thường trồng Triticum aestivum năng suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triticum aestivum thường được nhắc đến trong nông nghiệp khoa học thực phẩm như một chỉ số về chất lượng bột .
    • The gluten content in Triticum aestivum determines its suitability for baking. (Hàm lượng gluten trong Triticum aestivum quyết định sự phù hợp của cho việc làm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúa mì thường: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Lúa mì mềm: một biến thể khác của loài này, dùng để phân biệt với lúa mì cứng (Triticum durum).
Từ đồng nghĩa
  • Lúa mì thường: tên gọi thông dụng.
  • Bread wheat: lúa mì làm bánh mì (thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong ngành thực phẩm).
Các cụm từ liên quan
  • Common wheat: lúa mì thường, tên gọi khác của .
    • Common wheat is the main ingredient in most commercial breads. (Lúa mì thường thành phần chính trong hầu hết các loại bánh mì thương mại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến Triticum aestivum, nhưng trong nông nghiệp có thể dùng cụm: - "Như lúa mì mùa thu": chỉ sự sinh sôi nảy nở hoặc phát triển mạnh mẽ (ẩn dụ từ đặc tính sinh trưởng của loài này). - Đội ngũ nhân viên mới phát triển như lúa mì mùa thu. (Đội ngũ nhân viên mới phát triển mạnh mẽ như lúa mì mùa thu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "triticum aestivum"

triticum aestivum
A farmer harvests golden triticum aestivum in a sunlit field.