triticum dicoccum dicoccoides
Định nghĩa
Danh từ: - Lúa mì hoang dã: "triticum dicoccum dicoccoides" là một loài lúa mì hoang dã, được tìm thấy ở vùng Palestine. Loài này được coi là tổ tiên hoặc dạng nguyên thủy của lúa mì trồng trọt ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phát hiện triticum dicoccum dicoccoides tại các địa điểm khảo cổ cung cấp bằng chứng về quá trình thuần hóa lúa mì sớm.)
- (Các nhà nghiên cứu tin rằng triticum dicoccum dicoccoides là dạng hoang dã nguyên thủy mà từ đó các giống lúa mì hiện đại đã tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wild emmer": Tên gọi phổ biến khác của loài này, thường được dùng trong các bài báo khoa học.
- Wild emmer, or triticum dicoccum dicoccoides, is a key species for studying wheat genetics. (Lúa mì emmer hoang dã, hay triticum dicoccum dicoccoides, là một loài quan trọng để nghiên cứu di truyền học lúa mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Emmer wheat (danh từ): Lúa mì emmer, một loại lúa mì trồng trọt có quan hệ gần với loài này, nhưng khác về mặt thuần hóa.
- Emmer wheat was one of the first domesticated crops in the Near East. (Lúa mì emmer là một trong những loại cây trồng được thuần hóa đầu tiên ở vùng Cận Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Wild wheat: lúa mì hoang dã (thuật ngữ chung).
- Triticum dicoccoides: tên khoa học đồng nghĩa (dạng viết tắt).
Các cụm từ liên quan
- Prototype of cultivated wheat: nguyên mẫu của lúa mì trồng trọt.
- This species is considered the prototype of cultivated wheat. (Loài này được coi là nguyên mẫu của lúa mì trồng trọt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật đặc thù này.