triticum durum
Định nghĩa
Danh từ: Triticum durum (thường được gọi tắt là lúa mì cứng hoặc durum) là một loại lúa mì có hạt cứng, màu sẫm, chứa hàm lượng gluten cao. Loại lúa mì này được sử dụng chủ yếu để sản xuất bánh mì và mì ống (pasta). Nó được trồng nhiều ở miền nam nước Nga, Bắc Phi và khu vực phía bắc trung tâm Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Lúa mì cứng là nguyên liệu chính để sản xuất mì ống chất lượng cao.)
- (Nông dân ở Bắc Phi đã trồng lúa mì cứng trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được phân biệt với các loại lúa mì mềm (như ) nhờ độ cứng và hàm lượng protein cao hơn.
- Trong ngành thực phẩm, thuật ngữ "durum wheat" hay "semolina" (bột báng) thường được dùng để chỉ sản phẩm từ .
Biến thể và từ gần giống
- Durum (n): tên gọi tắt phổ biến của .
- Durum is often ground into semolina for pasta. (Lúa mì cứng thường được xay thành bột báng để làm mì ống.)
- Lúa mì cứng (n): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Lúa mì cứng có hàm lượng gluten cao hơn lúa mì mềm.
Từ đồng nghĩa
- Macaroni wheat: lúa mì macaroni (tên gọi khác do được dùng làm mì ống).
- Hard wheat: lúa mì cứng.
Các cụm từ liên quan
- Durum wheat flour: bột mì từ lúa mì cứng.
- Durum wheat flour is ideal for making pasta dough. (Bột mì từ lúa mì cứng rất lý tưởng để làm bột mì ống.)
- Semolina: bột báng, sản phẩm xay thô từ .
- Semolina is used to make couscous and pasta. (Bột báng được dùng để làm couscous và mì ống.)