triticum spelta

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại lúa mì cứng: "triticum spelta" tên khoa học của một giống lúa mì (còn gọi là lúa mì spelt), thường được trồngchâu Âu để làm thức ăn cho gia súc. Loại lúa mì này vỏ cứng, giàu dinh dưỡng chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Triticum spelta một loại lúa mì cứng, chủ yếu được trồngchâu Âu để làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Nông dân Đức thường trồng triticum spelta khả năng chịu lạnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triticum spelta" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chỉ một loài lúa mì cổ xưa, quan hệ họ hàng gần với lúa mì thông thường (Triticum aestivum), nhưng hạt vỏ cứng hơn.
    • Researchers are studying triticum spelta to improve drought-resistant crops. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu triticum spelta để cải thiện các giống cây trồng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelt (danh từ): Tên thông thường của triticum spelta trong tiếng Anh.
    • Spelt is often used in organic farming. (Spelt thường được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ.)
  • Triticum aestivum (danh từ): Lúa mì thông thường, khác với triticum spelta.
    • Triticum aestivum is the most common wheat species. (Triticum aestivum loài lúa mì phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúa mì spelt: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Lúa mì cứng: Chỉ tính chất của loại lúa mì này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "triticum spelta".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triticum spelta".