triumphal arch
Định nghĩa
Danh từ: Khải hoàn môn – một cổng vòm lớn, thường được xây dựng bằng đá hoặc bê tông, để kỷ niệm một chiến thắng quan trọng hoặc một sự kiện lịch sử trọng đại. Các khải hoàn môn thường có kiến trúc hoành tráng và được trang trí bằng các phù điêu hoặc tượng điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
- (Khải hoàn môn ở Paris là một trong những tượng đài nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Các hoàng đế La Mã cổ đại thường xây dựng khải hoàn môn để kỷ niệm các chiến thắng quân sự của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the *triumphal arch"*: dưới mái vòm của khải hoàn môn (dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh lịch sử).
- The soldiers marched proudly under the triumphal arch after the battle. (Những người lính tự hào diễu hành dưới khải hoàn môn sau trận chiến.)
- "to erect a *triumphal arch"*: xây dựng một khải hoàn môn (hành động xây dựng để tưởng niệm).
- The city decided to erect a triumphal arch to honor the fallen heroes. (Thành phố quyết định xây dựng một khải hoàn môn để vinh danh các anh hùng đã hy sinh.)
- "triumphal arch as a symbol": khải hoàn môn như một biểu tượng (của chiến thắng hoặc quyền lực).
- The triumphal arch was not just a structure but a symbol of Roman dominance. (Khải hoàn môn không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của sự thống trị La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Triumphal (tính từ): thuộc về chiến thắng, khải hoàn (dùng để mô tả các vật hoặc sự kiện liên quan đến chiến thắng).
- The triumphal procession was a grand celebration. (Cuộc diễu hành khải hoàn là một lễ kỷ niệm hoành tráng.)
- Arch (danh từ): vòm, mái vòm (một cấu trúc hình vòm, thường là một phần của tòa nhà hoặc cầu).
- The arch of the bridge was beautifully designed. (Mái vòm của cây cầu được thiết kế rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Monumental gateway: cổng vòm hoành tráng (một cổng lớn, thường mang tính tưởng niệm).
- Victory arch: vòm chiến thắng (một cách gọi khác của khải hoàn môn, nhấn mạnh vào mục đích kỷ niệm chiến thắng).
Thành ngữ liên quan
- "pass under the *triumphal arch"*: đi qua khải hoàn môn (thường dùng để chỉ việc đạt được một thành tựu lớn hoặc vinh quang).
- After years of hard work, he finally passed under the triumphal arch of success. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đi qua khải hoàn môn của thành công.)