triumphantly

triumphantly

She raised the trophy triumphantly above her head.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đắc thắng, hiên ngang, hoặc với niềm vui chiến thắng. "Triumphantly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ hoặc cảm xúc của người vừa giành được chiến thắng, thành công lớn, hoặc vượt qua khó khăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy giơ tay lên một cách đắc thắng sau khi vượt qua vạch đích.)
  • (Đội bóng bước vào sân vận động một cách hiên ngang, giương cao chiếc cúp.)
  • (Anh ấy mỉm cười đắc thắng khi giải được câu đố cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triumphantly thường được dùng để nhấn mạnh thái độ kiêu hãnh, tự hào sau một thành tựu, đôi khi mang sắc thái thách thức hoặc khinh thường đối thủ.

    • "I told you I could do it!" she declared triumphantly. ("Tôi đã nói với anh tôi làm được !" ấy tuyên bố một cách đắc thắng.)
  • Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động biểu lộ cảm xúc như shout, declare, smile, laugh, wave, walk.

    • The general looked triumphantly over the conquered city. (Vị tướng nhìn xuống thành phố bị chinh phục một cách đắc thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Triumphant (tính từ): đắc thắng, chiến thắng.
    • The triumphant army marched through the streets. (Đội quân chiến thắng diễu hành qua các con phố.)
  • Triumph (danh từ): chiến thắng, thành công vang dội.
    • Their victory was a great triumph. (Chiến thắng của họ một thành công vang dội.)
  • Triumph (động từ): chiến thắng, đắc thắng.
    • She triumphed over all obstacles. ( ấy đã chiến thắng mọi trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Victoriously: một cách chiến thắng (gần nghĩa nhất, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thể thao).
  • Proudly: một cách tự hào (nhấn mạnh cảm xúc hơn hành động chiến thắng).
  • Exultantly: một cách hân hoan, vui sướng tột độ (mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với:
    • Shout triumphantly: hét lên đắc thắng.
    • Smile triumphantly: mỉm cười đắc thắng.
Thành ngữ liên quan
  • In triumph: trong tư thế chiến thắng.
    • He returned home in triumph. (Anh ấy trở về nhà trong tư thế chiến thắng.)