trivalent live oral poliomyelitis vaccine

Định nghĩa

Danh từ: Vắc-xin bại liệt uống sống giảm độc lực ba týp (trivalent live oral poliomyelitis vaccine) một loại vắc-xin uống, chứa vi-rút bại liệt sống nhưng đã được làm yếu đi, thuộc cả ba týp huyết thanh (type 1, type 2, type 3). Vắc-xin này được sử dụng để tạo miễn dịch chủ động phòng bệnh bại liệt.

dụ sử dụng
  • (Vắc-xin bại liệt uống sống giảm độc lực ba týp được tiêm cho trẻ em ở nhiều quốc gia để ngăn ngừa bệnh bại liệt.)
  • (Sau chiến dịch tiêm chủng hàng loạt bằng vắc-xin bại liệt uống sống giảm độc lực ba týp, số ca mắc bệnh bại liệt đã giảm đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trivalent" chỉ tính chất bao phủ ba týp vi-rút (type 1, 2, 3), khác với vắc-xin bivalent (hai týp) hoặc monovalent (một týp).
  • "Live oral" nhấn mạnh đường dùng: uống qua miệng, vi-rút trong vắc-xin còn sống nhưng đã giảm độc lực (attenuated).
  • Vắc-xin này thường được sử dụng trong các chương trình tiêm chủng mở rộng (EPI) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo, nhưng hiện nay đã dần được thay thế bằng vắc-xin bại liệt bất hoạt (IPV) ở nhiều quốc gia để giảm nguy bại liệt do vắc-xin (VAPP).
Biến thể từ gần giống
  • Vắc-xin bại liệt bất hoạt (IPV - inactivated poliovirus vaccine): Vắc-xin tiêm chứa vi-rút bại liệt đã bị giết chết, an toàn hơn nhưng không tạo miễn dịch đường ruột mạnh như vắc-xin uống.
  • Vắc-xin bại liệt uống hai týp (bivalent oral poliovirus vaccine - bOPV): Chỉ chứa type 1 type 3, được sử dụng sau khi loại trừ type 2.
  • Vắc-xin bại liệt uống một týp (monovalent oral poliovirus vaccine - mOPV): Chỉ chứa một týp vi-rút, thường dùng trong các đợt bùng phát dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Vắc-xin bại liệt uống (OPV - oral poliovirus vaccine): Tên gọi chung, nhưng cần phân biệt với các loại OPV khác.
  • Vắc-xin Sabin: Được đặt theo tên nhà khoa học Albert Sabin, người phát triển vắc-xin bại liệt uống sống giảm độc lực.
Các cụm từ (không phrasal verbs danh từ kỹ thuật)
  • "To administer trivalent live oral poliomyelitis vaccine": Tiến hành tiêm chủng vắc-xin bại liệt uống sống giảm độc lực ba týp.
  • "To be immunized with trivalent live oral poliomyelitis vaccine": Được tiêm chủng bằng vắc-xin bại liệt uống sống giảm độc lực ba týp.
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này)
trivalent live oral poliomyelitis vaccine
A child receives a dose of trivalent live oral poliomyelitis vaccine at a clinic.