trivet
/'trivit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá ba chân, kiềng ba chân: Một vật dụng thường bằng kim loại, có ba chân, dùng để đỡ nồi niêu hoặc đĩa thức ăn nóng trên bàn hoặc bếp, giúp bảo vệ bề mặt khỏi bị hư hại do nhiệt.
- Cái kiềng (bếp): Một dụng cụ nhà bếp, thường là một khung kim loại có chân, đặt trên bếp lò hoặc trong lò sưởi để kê nồi nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Always use a trivet to protect your wooden dining table from hot pots. (Luôn dùng một cái kiềng ba chân để bảo vệ mặt bàn ăn bằng gỗ khỏi những chiếc nồi nóng.)
- She placed the Dutch oven on the trivet in the fireplace to simmer the stew. (Cô ấy đặt chiếc nồi đất lên cái kiềng trong lò sưởi để ninh món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Right as a trivet" (Thành ngữ): Hoàn toàn đúng, vững vàng, trong tình trạng tốt (thường chỉ sức khỏe).
- After a good night's sleep, I feel as right as a trivet. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot pad / Pot holder (n): Miếng lót nồi, thường bằng vải hoặc vật liệu cách nhiệt, dùng với mục đích tương tự nhưng không có chân.
- Stand (n): Giá đỡ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Tripod: Giá ba chân (thường dùng cho máy ảnh, kính thiên văn; nhưng có thể dùng để chỉ vật đỡ có ba chân nói chung).
- Hot plate stand: Giá đỡ đĩa nóng.
Thành ngữ liên quan
- "Right as a trivet": (Đã giải thích ở mục trên) Khoẻ mạnh, trong tình trạng tốt, vững vàng.
- Don't worry about him, he's as right as a trivet. (Đừng lo về anh ấy, anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
danh từ
- giá ba chân
- cái kiền (bếp)
Idioms
- right as a trivethoàn toàn đúng; vững như kiềng ba chân