trivialise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên tầm thường, nhỏ nhặt hoặc không quan trọng: "trivialise" có nghĩa làm cho một vấn đề, sự việc hoặc chủ đề trở nên ít quan trọng hơn so với thực tế, thường bằng cách xem nhẹ hoặc giảm thiểu giá trị của .
dụ sử dụng
  • (Đừng làm giảm tầm quan trọng của vấn đề nghiêm trọng này!)
  • (Truyền thông thường làm cho các cuộc tranh luận chính trị phức tạp trở nên tầm thường bằng cách tập trung vào các chi tiết giật gân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trivialise something as something": làm cho cái đó trở nên tầm thường bằng cách gán cho một tính chất nào đó.

    • He trivialised her concerns as mere paranoia. (Anh ta đã làm cho những lo lắng của ấy trở nên tầm thường bằng cách cho rằng đó chỉ hoang tưởng.)
  • "to trivialise the importance of": xem nhẹ tầm quan trọng của điều đó.

    • The report trivialises the importance of environmental protection. (Báo cáo này xem nhẹ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Trivial (tính từ): tầm thường, nhỏ nhặt.

    • Don't worry about such trivial matters. (Đừng lo lắng về những vấn đề tầm thường như vậy.)
  • Trivialisation (danh từ): sự làm cho trở nên tầm thường.

    • The trivialisation of violence in movies is concerning. (Sự làm cho bạo lực trong phim trở nên tầm thường điều đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Belittle: làm giảm giá trị, coi thường.
  • Downplay: xem nhẹ, giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Minimise: giảm thiểu, làm cho nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play down: xem nhẹ, làm giảm tầm quan trọng.
    • The government tried to play down the crisis. (Chính phủ đã cố gắng xem nhẹ cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make light of: coi nhẹ, không xem trọng.
    • She made light of her injury, but it was actually serious. ( ấy coi nhẹ chấn thương của mình, nhưng thực ra rất nghiêm trọng.)
trivialise
The speaker warned the audience not to trivialise the complex problem.