trochlear nerve

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh ròng rọc: "trochlear nerve" một trong mười hai cặp dây thần kinh sọ não, chức năng vận động cơ chéo trên của mắt. Dây thần kinh này điều khiển sự xoay di chuyển của nhãn cầu, đặc biệt động tác nhìn xuống xoay vào trong.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh ròng rọc dây thần kinh sọ não thứ .)
  • (Tổn thương dây thần kinh ròng rọc có thể gây ra song thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trochlear nerve palsy": liệt dây thần kinh ròng rọc, một tình trạng yếu hoặc mất chức năng của dây thần kinh này.
    • Trochlear nerve palsy often results from head trauma. (Liệt dây thần kinh ròng rọc thường do chấn thương đầu.)
  • "trochlear nerve nucleus": nhân dây thần kinh ròng rọc, một cấu trúc trong thân não nơi phát sinh dây thần kinh này.
    • The trochlear nerve nucleus is located in the midbrain. (Nhân dây thần kinh ròng rọc nằmnão giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trochlear (tính từ): liên quan đến dây thần kinh ròng rọc hoặc cấu trúc hình ròng rọc.
    • The trochlear muscle is innervated by the trochlear nerve. ( ròng rọc được chi phối bởi dây thần kinh ròng rọc.)
  • Trochlea (danh từ): ròng rọc, một cấu trúc giải phẫu hình ròng rọc, thường chỉ điểm bám của chéo trên.
    • The trochlea serves as a pulley for the superior oblique muscle. (Ròng rọc đóng vai trò như một ròng rọc cho chéo trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourth cranial nerve: dây thần kinh sọ não thứ (một tên gọi khác của trochlear nerve).
  • CN IV: viết tắt của cranial nerve IV, dùng trong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "trochlear nerve" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "trochlear nerve" do tính chất chuyên môn của từ.
trochlear nerve
The doctor points to the trochlear nerve on the anatomical diagram.