troglodytidae

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (chuyên ngành động vật học): - Họ chim họa mi đất (Troglodytidae): Một họ chim nhỏ, thường được gọi chung "wren" (chim họa mi đất), đặc điểm thân hình nhỏ nhắn, đuôi thường dựng đứng, giọng hót to, vang. Họ này bao gồm nhiều loài phân bố chủ yếuchâu Mỹ, ngoại trừ một loài (Troglodytes troglodytes) có mặt ở Á-Âu Bắc Phi.

dụ sử dụng
  • (Họ chim họa mi đất được biết đến với giọng hót to phức tạp.)
  • (Nhiều loài trong họ chim họa mi đất xây tổ hình vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Troglodytidae" danh từ khoa học chỉ một họ (family) trong bộ Sẻ (Passeriformes). Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "troglodytes" (người sống trong hang), ám chỉ tập tính làm tổ trong hốc cây hoặc khe đá của một số loài.

    • The family Troglodytidae comprises about 80 species. (Họ chim họa mi đất bao gồm khoảng 80 loài.)
  • Trong ngữ cảnh thông thường: Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách về chim hoặc các bài viết chuyên ngành sinh học.

Biến thể từ gần giống
  • Troglodytes (danh từ): Tên chi (genus) điển hình trong họ Troglodytidae, gồm các loài như Troglodytes troglodytes (chim họa mi đất Á-Âu).

    • The Eurasian wren is classified under the genus Troglodytes. (Chim họa mi đất Á-Âu được phân loại dưới chi Troglodytes.)
  • Troglodytic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến họ Troglodytidae; cũng có nghĩa "sống trong hang" (từ gốc).

    • The troglodytic behavior of some wrens is fascinating. (Hành vi sống trong hang của một số loài chim họa mi đất thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrens (danh từ số nhiều): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài thuộc họ Troglodytidae.
    • Wrens are small, active birds. (Chim họa mi đất những loài chim nhỏ, năng động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "troglodytidae" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "troglodytidae". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "troglodytidae"