trognon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lõi (của quả, rau củ): Phần trung tâm, thường cứng và không ăn được, của một số loại trái cây (như táo, lê) hoặc rau (như bắp cải).
- (Tiếng lóng, thân mật) Cu cậu; cô nàng: Cách gọi thân mật, trìu mến đối với một người (thường là trẻ em hoặc người yêu).
Tính từ:
- (Thông tục) Xinh xắn, đáng yêu: Dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó nhỏ nhắn, dễ thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne mange pas le trognon de la pomme. (Đừng ăn lõi quả táo.)
- Regarde ce bébé, quel petit trognon ! (Nhìn em bé kìa, đúng là một "cục cưng" nhỏ!)
- Tính từ:
- Ton nouveau chapeau est vraiment trognon. (Cái mũ mới của cậu xinh quá đi.)
- Elle a un visage trognon. (Cô ấy có một khuôn mặt rất đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jusqu'au trognon" (thành ngữ, thông tục): Đến tận cùng, hoàn toàn, triệt để.
- Il est corrompu jusqu'au trognon. (Hắn ta tham nhũng đến tận xương tủy.)
- Je te soutiens jusqu'au trognon. (Tôi ủng hộ cậu đến cùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Trognonner (động từ, ít dùng): Cắt bỏ lõi (của trái cây).
- Trognon de pomme (cụm danh từ): Lõi táo.
- Trognon de chou (cụm danh từ): Lõi bắp cải.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lõi): Le cœur (lõi, tim), le noyau (hạt, lõi cứng - cho quả mơ, đào).
- Danh từ/Tính từ (nghĩa đáng yêu): Mignon/mignonne (đáng yêu), chou/choute (cục cưng - tiếng lóng), adorable (đáng yêu).
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme un trognon de chou (thông tục): Bị nhét chặt như lõi bắp cải, ý chỉ một không gian rất chật chội, đông đúc.
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des trognons de chou. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị nhét chặt như lõi bắp cải.)
danh từ giống đực
- lõi (quả, bắp cải...)
- Trognon de pommelõi táo
- Trognon de choulõi bắp cải
- (thân mật) cu cậu; cô nàng
- jusqu'au trognon(thông tục) đến cùng
tính từ
- (thông tục) xinh
- Ce qu'il est trognon!chà! xinh quá!