trois-mâts
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Thuyền ba cột buồm: Một loại thuyền buồm lớn, được đặc trưng bởi ba cột buồm chính. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un magnifique trois-mâts est entré dans le port. (Một chiếc thuyền ba cột buồm tuyệt đẹp đã cập cảng.)
- Les trois-mâts étaient courants au XIXe siècle. (Những chiếc thuyền ba cột buồm rất phổ biến vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trois-mâts carré": thuyền ba cột buồm với cánh buồm vuông.
- Le "Flying P-Liner" était un célèbre trois-mâts carré. (Chiếc "Flying P-Liner" là một thuyền ba cột buồm vuông nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Voilier (n.m): thuyền buồm (từ chung).
- Navire (n.m): tàu thủy, thuyền lớn.
- Brick (n.m): thuyền hai cột buồm.
- Goélette (n.f): thuyền buồm hai cột, thường có cột buồm sau cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Navire à trois mâts: tàu/thuyền có ba cột buồm (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
danh từ giống đực không đổi
- (hàng hải) thuyền ba cột buồm