trolley coach
Định nghĩa
Danh từ: Xe buýt chạy điện (trolley coach) là một loại xe buýt chở khách sử dụng động cơ điện, lấy năng lượng từ các dây điện trên cao (dây cáp điện treo). Xe này thường chạy trên đường phố và được kết nối với hệ thống dây điện qua hai cần tiếp điện (cần gạt) trên nóc xe.
Ví dụ sử dụng
- (Xe buýt chạy điện là một hình thức giao thông công cộng phổ biến ở nhiều thành phố châu Âu.)
- (Cô ấy đợi xe buýt chạy điện tại trạm xe buýt gần trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trolley coach system": Hệ thống xe buýt chạy điện, bao gồm cả mạng lưới dây điện và các trạm sạc.
- The city invested heavily in upgrading its trolley coach system to reduce pollution. (Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc nâng cấp hệ thống xe buýt chạy điện để giảm ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trolleybus (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng một loại phương tiện.
- The trolleybus is quieter and more efficient than diesel buses. (Xe buýt điện chạy bằng dây cáp yên tĩnh và hiệu quả hơn xe buýt dầu diesel.)
- Electric bus (danh từ): Xe buýt điện (có thể bao gồm cả loại chạy pin, không chỉ loại dùng dây điện).
- Electric buses are becoming more popular worldwide. (Xe buýt điện đang trở nên phổ biến hơn trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Trolleybus: Xe buýt điện dùng dây cáp (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Trackless trolley: Xe buýt điện không ray (một tên gọi khác, nhấn mạnh việc không chạy trên đường ray).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Board a trolley coach: Lên xe buýt chạy điện.
- Passengers boarded the trolley coach quickly during rush hour. (Hành khách lên xe buýt chạy điện nhanh chóng trong giờ cao điểm.)
- Get off a trolley coach: Xuống xe buýt chạy điện.
- She got off the trolley coach at the main square. (Cô ấy xuống xe buýt chạy điện tại quảng trường chính.)
Thành ngữ liên quan
- Ride the trolley coach: Đi xe buýt chạy điện (thành ngữ mô tả hành động sử dụng phương tiện này).
- I used to ride the trolley coach to school every day. (Tôi từng đi xe buýt chạy điện đến trường mỗi ngày.)