trolley line

Định nghĩa

Danh từ:
- Tuyến xe điện/ xe buýt điện: "Trolley line" chỉ một tuyến giao thông công cộng sử dụng xe điện (streetcar) hoặc xe buýt điện (trolley bus) chạy trên đường ray hoặc dây điện trên cao.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã cải tạo tuyến xe điện để kết nối khu trung tâm với các vùng ngoại ô.)
  • (Nhiều du khách thích đi tuyến xe điện lịch sử để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a trolley line": vận hành một tuyến xe điện.
    The private company was granted a license to operate a trolley line in the eastern district. (Công ty nhân được cấp giấy phép vận hành một tuyến xe điệnquận phía đông.)

  • "trolley line fare": giá vé của tuyến xe điện.
    The trolley line fare is cheaper than the bus fare for short distances. (Giá vé tuyến xe điện rẻ hơn giá vé xe buýt cho các quãng đường ngắn.)

Biến thể từ gần giống
  • Trolley (danh từ): xe điện, xe đẩy (cũng có thể chỉ xe đẩy hàng).
    The old trolley was replaced by a modern tram. (Chiếc xe điện đã được thay thế bằng một xe điện hiện đại.)

  • Trolley bus (danh từ): xe buýt điện chạy bằng dây điện trên cao.
    Trolley buses are more environmentally friendly than diesel buses. (Xe buýt điện thân thiện với môi trường hơn xe buýt dầu diesel.)

Từ đồng nghĩa
  • Streetcar line: tuyến xe điện chạy trên đường ray.
  • Tram line: tuyến xe điện (thường dùngAnh châu Âu).
  • Light rail: đường sắt nhẹ (tuyến giao thông công cộng hiện đại tương tự xe điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to run a trolley line": điều hành một tuyến xe điện. (Hội đồng thành phố quyết định điều hành một tuyến xe điện xuyên qua công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "off the trolley": (thông tục) mất trí, điên rồ. (Anh ta hoàn toàn mất trí nếu nghĩ kế hoạch đó sẽ hiệu quả.)
trolley line
The trolley line runs through the heart of the city.