trombone player
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi kèn trombone, một nhạc công chuyên biểu diễn nhạc cụ trombone.
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi kèn trombone đã trình diễn một đoạn độc tấu tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy đã là một người chơi kèn trombone chuyên nghiệp trong hơn mười năm.)
- (Ban nhạc cần một người chơi kèn trombone mới cho ban nhạc jazz của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lead trombone player": người chơi kèn trombone chính trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc.
- The lead trombone player took the spotlight during the second movement. (Người chơi kèn trombone chính đã thu hút sự chú ý trong chương thứ hai.)
"Jazz trombone player": người chơi kèn trombone chuyên về thể loại nhạc jazz.
- He is a renowned jazz trombone player known for his improvisational skills. (Anh ấy là một người chơi kèn trombone jazz nổi tiếng với kỹ năng ứng tác.)
Biến thể và từ gần giống
Trombonist (danh từ): người chơi kèn trombone (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The trombonist joined the orchestra last year. (Người chơi kèn trombone đã gia nhập dàn nhạc vào năm ngoái.)
Trombone (danh từ): nhạc cụ kèn trombone.
- He bought a new trombone for his son. (Anh ấy đã mua một cây kèn trombone mới cho con trai mình.)
Từ đồng nghĩa
- Trombonist: người chơi kèn trombone (từ chuyên ngành hơn).
- Brass player: người chơi nhạc cụ hơi bằng đồng (bao gồm cả trombone, trumpet, tuba...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "trombone player" là danh từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "trombone player" là danh từ cụ thể, không phải thành ngữ).