tromboniste

Học thuật
Thân thiện
tromboniste

Le tromboniste joue dans un orchestre symphonique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Người chơi trombone: Một nhạc công chơi kèn trombone, một loại nhạc cụ hơi bằng đồng thau thanh trượt để thay đổi độ dài của ống tạo ra các nốt nhạc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tromboniste de l'orchestre a joué un solo magnifique. (Người chơi trombone của dàn nhạc đã trình diễn một đoạn độc tấu tuyệt đẹp.)
    • Elle est devenue tromboniste après des années d'étude. ( ấy đã trở thành người chơi trombone sau nhiều năm học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, nhạc jazz, hoặc các dàn nhạc giao hưởng để chỉ nghệ sĩ chuyên nghiệp.
    • Ce célèbre tromboniste de jazz se produira au festival. (Người chơi trombone jazz nổi tiếng này sẽ biểu diễn tại lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Trombone (danh từ): kèn trombone, tên của nhạc cụ.
  • Trompettiste (danh từ): người chơi kèn trumpet.
  • Instrumentiste à vent (danh từ): nhạc công chơi nhạc cụ hơi (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de trombone: người chơi trombone (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn "tromboniste").
tromboniste

Le tromboniste joue dans un orchestre symphonique.

danh từ
  1. (âm nhạc; từ hiếm, nghĩa ít dùng) người chơi trombom