trompe-l'oeil

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bức họa nhìn như thật: Một kỹ thuật hội họa tạo ra ảo ảnh quang học, khiến người xem tưởng rằng hình ảnh được vẽvật thể ba chiều thật sự hoặc một phần của kiến trúc thật.
    • (Nghĩa bóng) Bề ngoài lừa lọc, sự đánh lừa thị giác: Dùng để chỉ bất cứ thứ tạo ra ấn tượng sai lệch, một vẻ ngoài giả tạo nhằm che giấu bản chất thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artiste a créé un magnifique trompe-l'oeil sur le mur de la bibliothèque. (Họa đã tạo ra một bức tranh trompe-l'oeil tuyệt đẹp trên tường thư viện.)
    • Cette fausse porte n'est qu'un trompe-l'oeil. (Cái cửa giả này chỉmột ảo ảnh thị giác.)
    • En politique, les promesses sont parfois un trompe-l'oeil. (Trong chính trị, những lời hứa đôi khi chỉbề ngoài lừa lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un trompe-l'oeil": là một thứ đánh lừa, một ảo tưởng.
    • La prospérité apparente du pays est un trompe-l'oeil. (Sự thịnh vượng bề ngoài của đất nước chỉmột ảo tưởng.)
  • "technique du trompe-l'oeil": kỹ thuật vẽ tạo ảo giác.
    • Il maîtrise parfaitement la technique du trompe-l'oeil. (Anh ấy thành thạo kỹ thuật vẽ tạo ảo giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tromper (động từ): đánh lừa, lừa dối.
    • Ses apparences trompent. (Vẻ bề ngoài của anh ta đánh lừa người khác.)
  • Illusion d'optique (cụm danh từ): ảo ảnh thị giác (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hội họa).
    • Cette image crée une illusion d'optique. (Hình ảnh này tạo ra một ảo ảnh thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Leurre (danh từ): sự nhử mồi, cái bẫy (thiên về nghĩa bóng, sự lừa dối).
  • Leurrage (danh từ): sự đánh lừa, sự gài bẫy.
  • Faux-semblant (danh từ): vẻ bề ngoài giả tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • C'est du trompe-l'oeil : Đó chỉbề ngoài giả tạo / Đótrò đánh lừa.
    • Ne te fie pas à cette façade, c'est du trompe-l'oeil. (Đừng tin vào mặt tiền đó, đó chỉbề ngoài giả tạo.)
danh từ giống đực (không đổi)
  1. bức họa nhìn như thật
  2. (nghĩa bóng) bề ngoài lừa lọc