trompe-l'oeil
A museum visitor reaches out to touch a trompe-l'oeil painting of a fly on a wall.
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật vẽ đánh lừa thị giác: "trompe-l'oeil" là một kỹ thuật trong hội họa hoặc trang trí, tạo ra ảo giác về không gian ba chiều hoặc các vật thể có thật khiến người xem tưởng rằng chúng là thật.
Tính từ:
- Mang tính đánh lừa thị giác: Dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật hoặc hiệu ứng tạo ra ảo giác như thật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The mural in the dining room is a perfect trompe-l'oeil of a window overlooking a garden. (Bức tranh tường trong phòng ăn là một trompe-l'oeil hoàn hảo về một ô cửa sổ nhìn ra khu vườn.)
Tính từ:
- The trompe-l'oeil painting made the flat wall look like a marble column. (Bức tranh mang tính đánh lừa thị giác làm cho bức tường phẳng trông giống như một cột đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trompe-l'oeil effect": hiệu ứng đánh lừa thị giác.
- The artist used a trompe-l'oeil effect to create the illusion of a bookshelf. (Họa sĩ đã sử dụng hiệu ứng trompe-l'oeil để tạo ảo giác về một kệ sách.)
"trompe-l'oeil technique": kỹ thuật đánh lừa thị giác.
- Muralists often employ the trompe-l'oeil technique to add depth to flat surfaces. (Các họa sĩ vẽ tranh tường thường sử dụng kỹ thuật trompe-l'oeil để thêm chiều sâu cho các bề mặt phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trompe-l'oeilist (n): nghệ sĩ chuyên vẽ theo kỹ thuật trompe-l'oeil.
- The trompe-l'oeilist spent weeks perfecting the illusion of a cracked ceiling. (Nghệ sĩ trompe-l'oeilist đã dành nhiều tuần để hoàn thiện ảo giác về một trần nhà nứt.)
Từ đồng nghĩa
- Ảo ảnh thị giác: illusion (n), optical illusion (n).
- Mô phỏng chân thực: verisimilitude (n), hyperrealism (n).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trompe-l'oeil".
Thành ngữ liên quan
- "fool the eye": đánh lừa mắt, tạo ảo giác.
- The painting is so realistic it can fool the eye. (Bức tranh chân thực đến mức có thể đánh lừa mắt người xem.)