troncature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Sự vát cạnh: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một góc hoặc cạnh của tinh thể khoáng vật bị mất đi, tạo thành một mặt phẳng nhỏ. Đây là một hiện tượng trong hình thái tinh thể.
- (Toán học, Tin học) Sự cắt cụt, sự làm tròn xuống: Hành động bỏ đi phần thập phân của một số, chỉ giữ lại phần nguyên. Trong tin học, đây là một phép toán hoặc thao tác xử lý dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La troncature des angles du cristal est due à une croissance imparfaite. (Sự vát cạnh của các góc tinh thể là do sự phát triển không hoàn hảo.)
- La fonction de troncature supprime les décimales. (Hàm cắt cụt sẽ loại bỏ các chữ số thập phân.)
- La troncature de 3,87 donne 3. (Việc cắt cụt số 3,87 cho kết quả là 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subir une troncature": bị cắt cụt, bị vát đi.
- Le nombre a subi une troncature. (Con số đã bị cắt cụt.)
- "Opération de troncature": thao tác/phép toán cắt cụt.
- L'opération de troncature est différente de l'arrondi. (Phép toán cắt cụt khác với phép làm tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tronquer (động từ): cắt cụt, vát cạnh.
- tronquer un nombre (cắt cụt một con số)
- un cristal tronqué (một tinh thể bị vát cạnh)
- Tronc (danh từ giống đực): thân cây, phần chính. (Nghĩa gốc, liên quan về từ nguyên).
Từ đồng nghĩa
- (Trong toán học) Partie entière: phần nguyên (chỉ kết quả, không phải hành động).
- Abaissement (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự hạ thấp, sự cắt bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng cho danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "troncature".
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) sự vát cạnh