tronçonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình nón cụt: "tronçonique" là một tính từ mô tả hình dạng của một vật thể giống như một hình nón nhưng phần đỉnh đã bị cắt ngang, tạo thành một mặt phẳng song song với đáy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tour est surmontée d'un toit tronçonique. (Ngọn tháp được đỉnh bằng một mái nhà hình nón cụt.)
- On trouve parfois des colonnes tronçoniques dans l'architecture antique. (Đôi khi người ta tìm thấy những cột trụ hình nón cụt trong kiến trúc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"forme tronçonique": hình dạng nón cụt.
- Le bol a une forme tronçonique très distinctive. (Cái bát có một hình dạng nón cụt rất đặc trưng.)
"section tronçonique": mặt cắt hình nón cụt.
- Le diagramme montre une section tronçonique du solide. (Biểu đồ cho thấy một mặt cắt hình nón cụt của vật thể rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tronçon (danh từ): đoạn, khúc, đoạn cắt.
- Un tronçon de route est fermé. (Một đoạn đường bị đóng.)
- Tronçonner (động từ): cắt ra từng khúc, chặt ra từng đoạn.
- Il faut tronçonner le bois pour le feu. (Cần phải chặt củi ra từng khúc để đốt.)
Từ đồng nghĩa
- Tronconique (cách viết khác, không có dấu mũ): đây là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của cùng một từ.
- En forme de tronc de cône: có hình dạng nón cụt (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "tronçonique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tronçonique")
tính từ
- (có) hình nón cụt