troop carrier
Danh từ: "troop carrier" là một loại phương tiện (trên bộ, trên biển hoặc trên không) được thiết kế chuyên dụng để chuyên chở binh lính (quân đội).
- (Quân đội đã triển khai một số xe chở quân để vận chuyển binh lính ra tiền tuyến.)
- (Máy bay trực thăng có thể hoạt động như một phương tiện chở quân ở địa hình đồi núi.)
Troop carrier aircraft: máy bay chở quân, thường là loại máy bay vận tải quân sự như C-130 Hercules.
- The troop carrier aircraft landed safely despite the bad weather. (Máy bay chở quân đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.)
Armored troop carrier: xe bọc thép chở quân, một loại xe quân sự có giáp bảo vệ.
- The armored troop carrier protected the soldiers from enemy fire. (Xe bọc thép chở quân đã bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực của đối phương.)
Troop transport (n): vận chuyển quân, thường dùng thay thế cho "troop carrier" trong ngữ cảnh chung.
- Troop transport by sea is slower but safer than by air. (Vận chuyển quân bằng đường biển chậm hơn nhưng an toàn hơn bằng đường không.)
Troopship (n): tàu chở quân, chỉ phương tiện đường biển.
- The troopship departed from the harbor at dawn. (Tàu chở quân rời cảng lúc bình minh.)
- Military transport vehicle: phương tiện vận tải quân sự (nói chung).
- Personnel carrier: xe chở người (trong quân đội, thường chỉ xe chở binh lính).
Load troops into/onto a carrier: chất binh lính lên phương tiện chở quân.
- The soldiers were quickly loaded onto the troop carrier. (Những người lính nhanh chóng được chất lên xe chở quân.)
Deploy a troop carrier: triển khai một phương tiện chở quân.
- The general ordered the deployment of all available troop carriers. (Vị tướng ra lệnh triển khai tất cả các phương tiện chở quân có sẵn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "troop carrier". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ "ride the troop carrier" (cưỡi xe chở quân) đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ việc tham gia vào một chiến dịch quân sự.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống