trophoblastic cancer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ung thư nguyên bào nuôi: "trophoblastic cancer" một loại khối u ác tính (ung thư) phát sinh từ biểu mô của màng đệm (chorion) trong tử cung. Bệnh này thường liên quan đến thai kỳ có thể phát triển từ các tế bào nuôi phôi (trophoblast) sau khi mang thai.
dụ sử dụng
  • (Ung thư nguyên bào nuôi một dạng ung thư tử cung hiếm gặp nhưng tính xâm lấn cao.)
  • (Các bác sĩ theo dõi nồng độ hCG để phát hiện ung thư nguyên bào nuôi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gestational trophoblastic cancer": ung thư nguyên bào nuôi thai kỳ, một phân nhóm cụ thể liên quan đến thai nghén.
    • Gestational trophoblastic cancer often responds well to chemotherapy. (Ung thư nguyên bào nuôi thai kỳ thường đáp ứng tốt với hóa trị liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trophoblastic disease (n): bệnh nguyên bào nuôi, bao gồm cả lành tính ác tính.
    • Hydatidiform mole is a type of trophoblastic disease. (Thai trứng một loại bệnh nguyên bào nuôi.)
  • Trophoblast (n): nguyên bào nuôi, lớp tế bào ngoài cùng của phôi thai.
    • The trophoblast invades the uterine wall during implantation. (Nguyên bào nuôi xâm lấn vào thành tử cung trong quá trình làm tổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Choriocarcinoma: ung thư màng đệm, một dạng cụ thể của ung thư nguyên bào nuôi.
    • Choriocarcinoma is a highly malignant trophoblastic cancer. (Ung thư màng đệm một dạng ung thư nguyên bào nuôi độ ác tính cao.)
  • Malignant trophoblastic tumor: khối u nguyên bào nuôi ác tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trophoblastic cancer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
trophoblastic cancer
A doctor examines a medical scan showing trophoblastic cancer.