trophotropic

trophotropic

A plant exhibits trophotropic growth by bending toward a nutrient source.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến trophotropism: "trophotropic" mô tả một phản ứng hoặc xu hướng sinh học liên quan đến sự định hướng hoặc di chuyển của một sinh vật để đáp ứng với các kích thích dinh dưỡng (như thức ăn hoặc chất dinh dưỡng). Từ này thường được dùng trong sinh học, đặc biệt khi nói về sự phát triển hoặc hành vi của thực vật, động vật đơn bào, hoặc các hệ thống sinh lý.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng trophotropic của rễ cây cho phép chúng phát triển về phía đất giàu dinh dưỡng.)
  • (Một số vi khuẩn thể hiện hành vi trophotropic, di chuyển về phía các khu vực nồng độ chất hữu cơ cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trophotropic activity": hoạt động liên quan đến sự định hướng dinh dưỡng.

    • The trophotropic activity of the fungus was observed under a microscope as it grew toward a sugar source. (Hoạt động trophotropic của nấm được quan sát dưới kính hiển vi khi phát triển về phía nguồn đường.)
  • "trophotropic mechanism": chế sinh học điều khiển phản ứng dinh dưỡng.

    • The trophotropic mechanism in plants involves complex signaling pathways that detect nutrient gradients. ( chế trophotropic ở thực vật liên quan đến các đường dẫn tín hiệu phức tạp phát hiện gradient dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trophotropism (danh từ): hiện tượng định hướng sinh học dựa trên kích thích dinh dưỡng.

    • Trophotropism is a key concept in understanding how organisms seek out food sources. (Trophotropism một khái niệm quan trọng để hiểu cách sinh vật tìm kiếm nguồn thức ăn.)
  • Trophic (tính từ): thuộc về dinh dưỡng.

    • The trophic level of an organism determines its position in the food chain. (Cấp độ trophic của một sinh vật xác định vị trí của trong chuỗi thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutrient-oriented: hướng về chất dinh dưỡng.

    • The nutrient-oriented growth of roots is a classic example of trophotropic behavior. (Sự phát triển hướng về chất dinh dưỡng của rễ một dụ kinh điển về hành vi trophotropic.)
  • Chemotropic (in a nutritional context): hướng hóa (trong bối cảnh dinh dưỡng).

    • Chemotropic responses to food sources are often trophotropic in nature. (Phản ứng hướng hóa đối với nguồn thức ăn thường mang bản chất trophotropic.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trophotropic" do tính chất chuyên ngành của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ "chasing nutrients" (đuổi theo chất dinh dưỡng) có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả hành vi trophotropic.