trophy case
Định nghĩa
Danh từ: Tủ trưng bày danh hiệu – một chiếc tủ hoặc hộp kính dùng để trưng bày các danh hiệu, cúp, giải thưởng, hoặc kỷ vật chiến thắng. Từ "trophy case" chỉ chính chiếc tủ này, không phải các vật dụng bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Tủ trưng bày danh hiệu của trường chứa đầy huy chương vàng từ đội điền kinh.)
- (Anh ấy tự hào lau chùi tủ trưng bày danh hiệu của mình vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fill a trophy case": lấp đầy tủ trưng bày danh hiệu (thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc đạt được nhiều thành tích).
- The coach hopes to fill the trophy case with championships this season. (Huấn luyện viên hy vọng lấp đầy tủ trưng bày danh hiệu với các chức vô địch mùa này.)
"a trophy case moment": khoảnh khắc xứng đáng được trưng bày trong tủ danh hiệu (một thành tích đặc biệt).
- Winning the final match was a trophy case moment for the team. (Chiến thắng trận chung kết là một khoảnh khắc xứng đáng được trưng bày trong tủ danh hiệu đối với đội.)
Biến thể và từ gần giống
Trophy cabinet (danh từ): tủ trưng bày danh hiệu (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The club's trophy cabinet is nearly empty this year. (Tủ trưng bày danh hiệu của câu lạc bộ gần như trống rỗng trong năm nay.)
Display case (danh từ): tủ trưng bày (không nhất thiết chỉ dành cho danh hiệu).
- The museum has a display case for ancient artifacts. (Bảo tàng có một tủ trưng bày dành cho các hiện vật cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Showcase: tủ kính trưng bày (nhấn mạnh tính trang trọng).
- Vitrine: tủ kính trưng bày (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong bảo tàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To put in a trophy case: đặt vào tủ trưng bày danh hiệu.
- After winning the award, he put it in his trophy case. (Sau khi giành giải thưởng, anh ấy đặt nó vào tủ trưng bày danh hiệu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A trophy case of achievements: một bộ sưu tập thành tích (thường dùng với nghĩa ẩn dụ).
- Her career is a trophy case of achievements in science. (Sự nghiệp của cô ấy là một bộ sưu tập thành tích trong lĩnh vực khoa học.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống