trophy wife

Định nghĩa

Danh từ: Vợ cảnh (hoặc "vợ thành tích"): Một người vợ trẻ, xinh đẹp, thường không phải người vợ đầu tiên, được một người đàn ông lớn tuổi, giàu có cưới về như một biểu tượng địa vị xã hội, tài sản hoặc thành công của ông ta. Thuật ngữ này mang hàm ý tiêu cực, cho rằng người phụ nữ được coi như một "chiến tích" hay "vật trang trí" hơn một người bạn đời thực sự.

dụ sử dụng
  • (Người vợ cảnh của ông ta một tài sản cho công việc kinh doanh, luôn đồng hành cùng ông trong các buổi dạ tiệc quan trọng.)
  • ( ấy cảm thấy khó chịu khi bị coi chỉ một người vợ cảnh, bởi sự nghiệp tham vọng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a trophy wife": Được dùng như một danh từ ghép để mô tả vai trò xã hội của một người phụ nữ.

    • In some circles, being a trophy wife is seen as a desirable status symbol. (Trong một số giới, việc trở thành một người vợ cảnh được xem như một biểu tượng địa vị đáng mơ ước.)
  • "trophy wife syndrome": Một cụm từ không chính thức, ám chỉ tình trạng phụ nữ bị đánh giá thấp chỉ dựa trên ngoại hình vai trò trang trí trong hôn nhân.

    • The media often criticizes the trophy wife syndrome as a sign of shallow values. (Truyền thông thường chỉ trích hội chứng vợ cảnh như một dấu hiệu của những giá trị nông cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trophy husband (danh từ): Chồng cảnh (phiên bản nam của khái niệm này, hiếm gặp hơn).

    • Although less common, the concept of a trophy husband also exists in some wealthy circles. (Mặc dù ít phổ biến hơn, khái niệm chồng cảnh cũng tồn tại trong một số giới giàu có.)
  • Trophy child (danh từ): Con cảnh (một đứa trẻ được khoe khoang như một thành tích của cha mẹ).

    • Parents who push their children into competitive activities often treat them as a trophy child. (Cha mẹ thúc ép con cái vào các hoạt động cạnh tranh thường coi chúng như một đứa con cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vợ trẻ đẹp: Mô tả trung tính hơn, không mang hàm ý tiêu cực.
  • Người vợ biểu tượng: Nhấn mạnh vai trò biểu tượng địa vị.
  • Vật trang trí trong hôn nhân: Cụm từ mang tính miệt thị, tương tự "trophy wife".
Thành ngữ liên quan
  • Status symbol: Biểu tượng địa vị (một thứ đó thể hiện sự giàu có hoặc thành công, có thể bao gồm cả một người vợ cảnh).

    • His new sports car and his trophy wife were both status symbols. (Chiếc xe thể thao mới người vợ cảnh của ông ta đều những biểu tượng địa vị.)
  • Arm candy: "Kẹo tay" (một người bạn đồng hành hấp dẫn về ngoại hình, thường được đưa đến các sự kiện xã hội).

    • She was more than just arm candy; she was a successful lawyer, not a trophy wife. ( ấy không chỉ kẹo tay; một luật sư thành công, không phải một người vợ cảnh.)