tropical medicine

Định nghĩa

Danh từ: - Y học nhiệt đới: "tropical medicine" một chuyên ngành của y học chuyên chẩn đoán điều trị các bệnh thường gặp nhấtcác vùng nhiệt đới. Các bệnh này bao gồm sốt rét, sốt xuất huyết, bệnh ngủ, các bệnh do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn đặc hữukhí hậu nóng ẩm.

dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ chuyên về y học nhiệt đới thường làm việcchâu Phi Đông Nam Á.)
  • (Việc nghiên cứu y học nhiệt đới rất quan trọng để kiểm soát các đợt bùng phát dịch bệnh như sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice tropical medicine": hành nghề y học nhiệt đới.

    • She has been practicing tropical medicine in rural clinics for over a decade. ( ấy đã hành nghề y học nhiệt đới tại các phòng khám nông thôn hơn một thập kỷ.)
  • "tropical medicine research": nghiên cứu về y học nhiệt đới.

    • Tropical medicine research focuses on finding vaccines for neglected diseases. (Nghiên cứu y học nhiệt đới tập trung vào việc tìm vắc-xin cho các bệnh bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tropical (tính từ): thuộc về nhiệt đới.

    • The tropical climate contributes to the spread of these diseases. (Khí hậu nhiệt đới góp phần vào sự lây lan của các bệnh này.)
  • Medicine (danh từ): y học, thuốc.

    • Preventive medicine is a key part of tropical medicine. (Y học dự phòng một phần quan trọng của y học nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Y học vùng nhiệt đới: một cách dịch tương tự, nhấn mạnh địa .
  • Chuyên khoa bệnh nhiệt đới: nhấn mạnh vào các bệnh đặc hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "tropical medicine", nhưng có thể dùng: - Deal with (xử lý): This hospital deals with tropical medicine cases. (Bệnh viện này xử lý các ca bệnh nhiệt đới.) - Focus on (tập trung vào): Her research focuses on tropical medicine. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào y học nhiệt đới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "tropical medicine". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - "A tropical medicine specialist": chuyên gia về y học nhiệt đới. - He is a renowned tropical medicine specialist. (Ông ấy một chuyên gia y học nhiệt đới nổi tiếng.)