tropical pitcher plant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nắp ấm nhiệt đới: "tropical pitcher plant" một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ thuộc chi Nepenthes, sốngvùng nhiệt đới tập tính ăn thịt. Cây này các bẫy hình ống (pitcher) chứa chất lỏng để bắt tiêu hóa côn trùng.
dụ sử dụng
  • (Cây nắp ấm nhiệt đới nổi tiếng với khả năng bẫy côn trùng trong những chiếc hình ống của .)
  • (Trong rừng mưa nhiệt đới, cây nắp ấm nhiệt đới mọc như dây leo hoặc cây bụi, thường treo lửng trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tropical pitcher plant" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ các loài trong chi , phân biệt với các loài cây nắp ấm khác (nhưvùng ôn đới).
    • The tropical pitcher plant has a unique symbiotic relationship with some ant species that live inside its pitchers. (Cây nắp ấm nhiệt đới mối quan hệ cộng sinh độc đáo với một số loài kiến sống bên trong bẫy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher plant (danh từ): cây nắp ấm nói chung (bao gồm cả loài nhiệt đới ôn đới).
    • The pitcher plant is a carnivorous plant that attracts insects with its sweet nectar. (Cây nắp ấm loài cây ăn thịt thu hút côn trùng bằng mật ngọt của .)
  • Nepenthes (danh từ riêng): chi thực vật chứa các loài cây nắp ấm nhiệt đới.
    • Nepenthes is a genus of tropical pitcher plants native to Southeast Asia. (Nepenthes một chi cây nắp ấm nhiệt đới nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Monkey cup (danh từ): tên gọi thông thường khác của cây nắp ấm nhiệt đới, do hình dạng bẫy giống như cốc.
    • The monkey cup is a type of tropical pitcher plant that grows in the highlands of Borneo. (Cây cốc khỉ một loại cây nắp ấm nhiệt đới mọcvùng cao nguyên Borneo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tropical pitcher plant", nhưng có thể dùng động từ mô tả hành vi của cây:
    • To trap insects: bẫy côn trùng.
      • The tropical pitcher plant traps insects using its slippery rim and digestive fluid. (Cây nắp ấm nhiệt đới bẫy côn trùng bằng cách sử dụng vành trơn trượt chất dịch tiêu hóa của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tropical pitcher plant", nhưng có thể tham khảo:
    • "Like a pitcher plant": so sánh với cây nắp ấm, ám chỉ sự thu hút bẫy người khác một cách tinh vi.
      • Her marketing strategy was like a pitcher plant, luring customers in with promises before trapping them with hidden fees. (Chiến lược tiếp thị của ấy giống như cây nắp ấm, thu hút khách hàng bằng những lời hứa trước khi bẫy họ bằng các khoản phí ẩn.)
tropical pitcher plant
A tropical pitcher plant hangs from a branch in a humid forest.