tropical prawn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tôm sú nhiệt đới: "tropical prawn" là một loại tôm có kích thước lớn, sống ở vùng nước ấm và nhiệt đới, thường được dùng làm thực phẩm. Loại tôm này có thịt chắc, ngọt và được đánh giá cao trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- (Tôm sú nhiệt đới thường được ăn nướng hoặc nấu trong món cà ri trong ẩm thực Đông Nam Á.)
- (Món đặc sản của nhà hàng là một món ăn làm từ tôm sú nhiệt đới tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Farmed tropical prawn": tôm sú nhiệt đới nuôi trồng.
- Farmed tropical prawns are more affordable than wild-caught ones. (Tôm sú nhiệt đới nuôi trồng rẻ hơn so với tôm đánh bắt tự nhiên.)
"Giant tropical prawn": tôm sú nhiệt đới khổng lồ (thường chỉ loài tôm sú lớn nhất).
- The giant tropical prawn can grow up to 30 centimeters in length. (Tôm sú nhiệt đới khổng lồ có thể dài tới 30 cm.)
Biến thể và từ gần giống
- Prawn (n): tôm (nói chung, thường chỉ tôm lớn hơn tôm thường).
- I prefer prawns over shrimp for their larger size. (Tôi thích tôm hơn tôm thường vì kích thước lớn hơn.)
- Tropical (adj): thuộc vùng nhiệt đới.
- Tropical waters are home to many unique species. (Vùng nước nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Warm-water prawn: tôm nước ấm, tôm nhiệt đới.
- King prawn: tôm sú (thường dùng ở Anh để chỉ loại tôm lớn, bao gồm cả tôm nhiệt đới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "tropical prawn" là danh từ ghép, không có động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "tropical prawn" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.