tropical rain forest
Định nghĩa
Danh từ: Rừng mưa nhiệt đới. Đây là một loại rừng mưa (rừng có lượng mưa lớn quanh năm) nằm trong khu vực nhiệt đới (vùng gần xích đạo, có khí hậu nóng ẩm).
Ví dụ sử dụng
- (Amazon là rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới.)
- (Nhiều loài động thực vật độc đáo sống trong rừng mưa nhiệt đới.)
- (Phá rừng là một mối đe dọa lớn đối với rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tropical rain forest ecosystem": hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới.
- The tropical rain forest ecosystem is incredibly complex and diverse. (Hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới vô cùng phức tạp và đa dạng.)
- "tropical rain forest canopy": tán rừng mưa nhiệt đới (lớp cây cao nhất trong rừng).
- Scientists study the tropical rain forest canopy to learn about bird and insect life. (Các nhà khoa học nghiên cứu tán rừng mưa nhiệt đới để tìm hiểu về đời sống của chim và côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rain forest (n): rừng mưa (không nhất thiết ở vùng nhiệt đới, có thể ở vùng ôn đới).
- The temperate rain forest in the Pacific Northwest is also very lush. (Rừng mưa ôn đới ở Tây Bắc Thái Bình Dương cũng rất tươi tốt.)
- Tropical forest (n): rừng nhiệt đới (không phân biệt có mưa nhiều hay không).
- Tropical forests are found near the equator. (Rừng nhiệt đới được tìm thấy gần xích đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Jungle: rừng rậm (thường dùng để chỉ rừng mưa nhiệt đới rậm rạp, khó xâm nhập). Tuy nhiên, "jungle" không phải là thuật ngữ khoa học chính xác như "tropical rain forest".
- The explorers had to cut their way through the jungle. (Các nhà thám hiểm phải chặt đường đi qua rừng rậm.)
- Equatorial rain forest: rừng mưa xích đạo (nhấn mạnh vị trí gần xích đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "tropical rain forest". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ miêu tả hành động trong rừng:) - To trek through the tropical rain forest: đi bộ xuyên qua rừng mưa nhiệt đới. - They spent a week trekking through the tropical rain forest. (Họ đã dành một tuần đi bộ xuyên qua rừng mưa nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
- "The lungs of the Earth": lá phổi của Trái Đất (thành ngữ ám chỉ rừng mưa nhiệt đới, đặc biệt là Amazon, vì chúng sản xuất nhiều oxy).
- The tropical rain forest is often called the lungs of the Earth. (Rừng mưa nhiệt đới thường được gọi là lá phổi của Trái Đất.)