tropical sore
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh lở loét nhiệt đới (tropical sore) là một dạng bệnh leishmaniasis ở da, đặc trưng bởi các tổn thương da loét.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phát triển một vết lở loét nhiệt đới sau khi đi du lịch đến khu rừng nhiệt đới.)
- (Các vết lở loét nhiệt đới thường do vết cắn của muỗi cát gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a tropical sore": bị mắc bệnh lở loét nhiệt đới.
- He has a tropical sore on his arm that won't heal. (Anh ấy có một vết lở loét nhiệt đới trên cánh tay không lành được.)
"tropical sore treatment": phương pháp điều trị bệnh lở loét nhiệt đới.
- Tropical sore treatment usually involves antiparasitic medications. (Phương pháp điều trị bệnh lở loét nhiệt đới thường bao gồm các loại thuốc chống ký sinh trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Leishmaniasis (danh từ): bệnh leishmaniasis, một bệnh nhiễm ký sinh trùng gây ra bởi loài Leishmania.
- Cutaneous leishmaniasis is another name for tropical sore. (Leishmaniasis da là một tên gọi khác của bệnh lở loét nhiệt đới.)
Ulcer (danh từ): vết loét.
- The tropical sore turned into a deep ulcer. (Vết lở loét nhiệt đới đã biến thành một vết loét sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Cutaneous leishmaniasis: bệnh leishmaniasis da (tên y học chính thức).
- Oriental sore: bệnh lở loét phương Đông (một tên gọi cũ, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tropical sore".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tropical sore".