tropical sprue

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh viêm ruột mạn tính nhiệt đới: "tropical sprue" một rối loạn tiêu hóa mạn tính xảy racả vùng nhiệt đới phi nhiệt đới, ảnh hưởng đến cả trẻ em người lớn. Bệnh này gây ra tình trạng kém hấp thu chất dinh dưỡng, dẫn đến các triệu chứng như tiêu chảy mùi hôi suy nhược cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm ruột mạn tính nhiệt đới sau khi dấu hiệu suy dinh dưỡng tiêu chảy mạn tính.)
  • (Bệnh viêm ruột mạn tính nhiệt đới phổ biến hơncác khu vựcđiều kiện vệ sinh kém hạn chế tiếp cận nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop tropical sprue": phát triển bệnh viêm ruột mạn tính nhiệt đới.

    • Travelers to endemic areas may develop tropical sprue if they consume contaminated food or water. (Du khách đến các vùng lưu hành bệnh có thể phát triển bệnh viêm ruột mạn tính nhiệt đới nếu họ tiêu thụ thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.)
  • "treatment for tropical sprue": điều trị bệnh viêm ruột mạn tính nhiệt đới.

    • Treatment for tropical sprue often includes antibiotics and folic acid supplements. (Điều trị bệnh viêm ruột mạn tính nhiệt đới thường bao gồm kháng sinh bổ sung axit folic.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprue (danh từ): bệnh viêm ruột (dạng tổng quát, không chỉ riêng nhiệt đới).
    • Sprue can be classified into tropical and non-tropical types. (Bệnh viêm ruột có thể được phân loại thành dạng nhiệt đới phi nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Malabsorption syndrome: hội chứng kém hấp thu (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường dùng để mô tả các triệu chứng của "tropical sprue").
  • Chronic enteritis: viêm ruột mạn tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tropical sprue".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tropical sprue".
tropical sprue
A doctor examines a patient with tropical sprue in a clinic.