tropical zone

Định nghĩa

Danh từ: Vùng nhiệt đới (tropical zone) phần bề mặt Trái Đất nằm giữa chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn), đặc điểm khí hậu nóng ẩm quanh năm.

dụ sử dụng
  • (Vùng nhiệt đới nổi tiếng với những khu rừng mưa nhiệt đới rậm rạp đa dạng sinh học cao.)
  • (Nhiều quốc gia trong vùng nhiệt đới trải qua hai mùa chính: mùa mưa mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in the tropical zone": nằm trong vùng nhiệt đới.

    • Brazil is largely located in the tropical zone, south of the equator. (Brazil phần lớn nằm trong vùng nhiệt đới, phía nam của xích đạo.)
  • "the climate of the tropical zone": khí hậu của vùng nhiệt đới.

    • The climate of the tropical zone is characterized by high temperatures and abundant rainfall. (Khí hậu của vùng nhiệt đới đặc điểm nhiệt độ cao lượng mưa dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Vùng cận nhiệt đới (subtropical zone): vùng nằm ngay sát vùng nhiệt đới, khí hậu ấm hơn nhưng không nóng bằng.
  • Đới nhiệt đới (tropical belt): một thuật ngữ thay thế cho vùng nhiệt đới, thường dùng trong địa .
Từ đồng nghĩa
  • Vùng nhiệt đới (tropical region): khu vực khí hậu nhiệt đới.
  • Đới khí hậu nhiệt đới (tropical climate zone): vùng kiểu khí hậu nhiệt đới.
Các cụm từ liên quan
  • Nhiệt đới hóa (tropicalization): quá trình làm cho một khu vực trở nên giống với vùng nhiệt đới.
    • The tropicalization of temperate areas is a concern due to global warming. (Sự nhiệt đới hóa các khu vực ôn đới một mối lo ngại do hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tropical zone", nhưng có thể dùng trong văn cảnh như: (sống trong vùng nhiệt đới) để chỉ một lối sống gắn liền với thiên nhiên khí hậu nóng ẩm.
tropical zone
The tropical zone has lush rainforests and warm weather year-round.