tropics
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Vùng nhiệt đới, vùng nằm giữa chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) và chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn) trên bề mặt Trái Đất, có khí hậu nóng quanh năm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loại trái cây kỳ lạ, như xoài và dứa, được trồng ở vùng nhiệt đới.)
- (Vùng nhiệt đới nổi tiếng với những khu rừng mưa nhiệt đới tươi tốt và động vật hoang dã đa dạng.)
- (Cô ấy mơ ước được du lịch đến vùng nhiệt đới để thoát khỏi mùa đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the tropics": dùng để chỉ vị trí hoặc đặc điểm của một khu vực.
- Certain diseases are more common in the tropics due to the warm climate. (Một số bệnh phổ biến hơn ở vùng nhiệt đới do khí hậu ấm áp.)
- "the tropics": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một vùng địa lý cụ thể.
- The Amazon rainforest is located entirely within the tropics. (Rừng mưa Amazon nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tropical (tính từ): thuộc về vùng nhiệt đới.
- Tropical fruits are rich in vitamins. (Trái cây nhiệt đới giàu vitamin.)
- Subtropics (danh từ): vùng cận nhiệt đới (nằm giữa vùng nhiệt đới và ôn đới).
- Florida has a subtropical climate, with mild winters. (Florida có khí hậu cận nhiệt đới, với mùa đông ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Equatorial region: vùng xích đạo (một phần của vùng nhiệt đới nhưng hẹp hơn).
- The equatorial region experiences high rainfall year-round. (Vùng xích đạo có lượng mưa cao quanh năm.)
- Torrid zone: vùng nóng (thuật ngữ cũ, thường dùng trong địa lý cổ điển).
- The torrid zone is the hottest part of the Earth. (Vùng nóng là phần nóng nhất của Trái Đất.)
Các cụm từ liên quan
- Tropical climate: khí hậu nhiệt đới.
- A tropical climate is characterized by high temperatures and humidity. (Khí hậu nhiệt đới đặc trưng bởi nhiệt độ cao và độ ẩm.)
- Tropical rainforest: rừng mưa nhiệt đới.
- The tropical rainforest is home to millions of species. (Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của hàng triệu loài.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of the tropics": không còn ở vùng nhiệt đới (thường dùng trong ngữ cảnh di cư hoặc thay đổi khí hậu).
- The hurricane lost strength as it moved out of the tropics. (Cơn bão mất sức khi di chuyển ra khỏi vùng nhiệt đới.)