tropopause

Định nghĩa

Danh từ: - Tầng đối lưu: "Tropopause" ranh giới chuyển tiếp giữa tầng đối lưu (troposphere) tầng bình lưu (stratosphere) trong khí quyển Trái Đất. Đây vùng khí quyển nơi nhiệt độ ngừng giảm theo độ cao bắt đầu ổn định hoặc tăng lên.

dụ sử dụng
  • (Tầng đối lưu hoạt động như một rào cản ngăn hầu hết các hiện tượng thời tiết xâm nhập vào tầng bình lưu.)
  • (Máy bay thường bay gần tầng đối lưu để tránh nhiễu loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tropopause folding": hiện tượng gấp nếp của tầng đối lưu, xảy ra khi không khí từ tầng bình lưu trộn lẫn với tầng đối lưu.

    • Tropopause folding can transport ozone-rich air into the lower atmosphere. (Hiện tượng gấp nếp tầng đối lưu có thể vận chuyển không khí giàu ozone vào tầng khí quyển thấp hơn.)
  • "Polar tropopause": tầng đối lưuvùng cực, thường thấp hơn lạnh hơn so với tầng đối lưu nhiệt đới.

    • The polar tropopause is located at a lower altitude than the tropical tropopause. (Tầng đối lưu vùng cực nằmđộ cao thấp hơn so với tầng đối lưu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tropopause height (n): độ cao của tầng đối lưu.

    • The tropopause height varies with latitude and season. (Độ cao của tầng đối lưu thay đổi theo vĩ độ mùa.)
  • Tropopause temperature (n): nhiệt độ tại tầng đối lưu.

    • Scientists measure the tropopause temperature to study climate change. (Các nhà khoa học đo nhiệt độ tầng đối lưu để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranh giới tầng đối lưu: thuật ngữ mô tả tương tự, nhấn mạnh vai trò ranh giới.
  • Vùng chuyển tiếp đối lưu-bình lưu: mô tả chức năng của tầng đối lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tropopause" đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tropopause" do tính chất chuyên ngành.
tropopause
The airplane flies through the tropopause.