trotline
Định nghĩa
Danh từ: - Dây câu dài có nhiều lưỡi câu phụ: "Trotline" là một loại dây câu dài, thường được treo giữa các phao nổi, trên đó có gắn nhiều dây câu ngắn hơn với lưỡi câu. Nó được sử dụng để câu nhiều cá cùng lúc, đặc biệt là ở các vùng nước tĩnh hoặc sông.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh cá giăng một dây câu dài qua sông để bắt cá da trơn.)
- (Anh ấy kiểm tra dây câu dài của mình mỗi sáng để xem có con cá nào bị mắc câu không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To set a trotline": giăng dây câu dài.
- They set a trotline near the dock, hoping to catch plenty of fish for dinner. (Họ giăng một dây câu dài gần bến tàu, hy vọng bắt được nhiều cá cho bữa tối.)
- "Trotline fishing": hoạt động câu cá bằng dây câu dài.
- Trotline fishing is popular among commercial fishermen in the Mississippi River. (Câu cá bằng dây câu dài rất phổ biến trong giới ngư dân thương mại ở sông Mississippi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trot (động từ): đi bộ nhanh, chạy nước kiệu (không liên quan trực tiếp đến "trotline").
- Line (danh từ): dây, đường kẻ (thành phần cơ bản của "trotline").
Từ đồng nghĩa
- Longline: dây câu dài (một thuật ngữ tương tự trong ngư nghiệp, thường dùng cho câu cá biển thương mại).
- Setline: dây câu cố định (một loại dây câu dài khác, thường được neo cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set out a trotline: giăng dây câu dài ra.
- They set out a trotline before dawn to maximize their catch. (Họ giăng dây câu dài ra trước bình minh để tối đa hóa sản lượng đánh bắt.)
- Haul in a trotline: kéo dây câu dài vào (để thu hoạch cá).
- After waiting for hours, they hauled in the trotline and found several large fish. (Sau nhiều giờ chờ đợi, họ kéo dây câu dài vào và tìm thấy vài con cá lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "To run a trotline": vận hành hoặc kiểm tra dây câu dài.
- He has been running a trotline since he was a boy, learning every trick of the trade. (Anh ấy đã vận hành dây câu dài từ khi còn nhỏ, học mọi mẹo nghề.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống