trotskyite

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa Trotsky: "trotskyite" chỉ một người ủng hộ lý thuyết của Lev Trotsky, cho rằng chủ nghĩa xã hội phải được thiết lập trên toàn thế giới thông qua cách mạng liên tục, không chỉ giới hạn trong một quốc gia.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa Trotsky: "trotskyite" cũng có thể dùng để mô tả các ý tưởng, phong trào, hoặc tổ chức liên quan đến lý thuyết cách mạng của Trotsky.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many trotskyites were persecuted during the Stalinist era. (Nhiều người theo chủ nghĩa Trotsky đã bị đàn áp trong thời kỳ Stalin.)
    • He was a prominent trotskyite who advocated for permanent revolution. (Ông ta một người theo chủ nghĩa Trotsky nổi bật, ủng hộ cách mạng liên tục.)
  • Tính từ:

    • The group adopted a trotskyite ideology. (Nhóm này đã áp dụng một hệ tư tưởng thuộc chủ nghĩa Trotsky.)
    • Trotskyite factions often clashed with Stalinists. (Các phe phái thuộc chủ nghĩa Trotsky thường xung đột với những người theo chủ nghĩa Stalin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trotskyite movement": phong trào Trotsky, chỉ các tổ chức chính trị theo lý thuyết của Trotsky.

    • The trotskyite movement declined after World War II. (Phong trào Trotsky suy yếu sau Thế chiến thứ hai.)
  • "trotskyite critique": phê bình theo quan điểm Trotsky.

    • His trotskyite critique of the Soviet bureaucracy was sharp. (Sự phê bình theo quan điểm Trotsky của ông ta về bộ máy quan liêu Xô viết rất sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Trotskyist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Trotsky; đồng nghĩa với "trotskyite", nhưng thường trung tính hơn.

    • He identified as a trotskyist. (Anh ta tự nhận người theo chủ nghĩa Trotsky.)
  • Trotskyism (danh từ): chủ nghĩa Trotsky, hệ tư tưởng chính trị của Trotsky.

    • Trotskyism emphasizes international revolution. (Chủ nghĩa Trotsky nhấn mạnh cách mạng quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Radical leftist: người cánh tả cấp tiến, nhưng không hoàn toàn trùng khớp "trotskyite" mang tính lịch sử lý thuyết cụ thể.
  • Revolutionary Marxist: người theo chủ nghĩa Marx cách mạng, nhấn mạnh vào đấu tranh giai cấp.
Các cụm từ liên quan
  • "Permanent revolution": cách mạng liên tục, khái niệm trung tâm của chủ nghĩa Trotsky.
    • Trotskyites believe in the necessity of permanent revolution. (Những người theo chủ nghĩa Trotsky tin vào sự cần thiết của cách mạng liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trotskyite sect": giáo phái Trotsky, thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ một nhóm nhỏ, cứng nhắc.
    • The party was dismissed as a trotskyite sect. (Đảng đó bị coi một giáo phái Trotsky.)

Lưu ý: "Trotskyite" đôi khi mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt trong văn cảnh chính trị, thường được dùng bởi những người chỉ trích hoặc đối thủ của Trotsky. Từ "Trotskyist" thường được ưa chuộng hơn trong các văn bản học thuật để tránh thiên kiến.