trou-de-loup
Định nghĩa
Danh từ: Trou-de-loup (số nhiều: trous-de-loup) là một loại hố chông được đào nghiêng, có một cọc nhọn ở giữa, dùng làm chướng ngại vật để ngăn chặn quân địch.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã đào nhiều hố chông xung quanh pháo đài để ngăn chặn các cuộc tấn công của kỵ binh.)
- (Một là một chướng ngại vật phòng thủ hiệu quả, đặc biệt là chống lại bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt là từ thế kỷ 17 đến 19, khi các công sự phòng thủ được xây dựng bằng các hố chông liên tiếp.
- Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "hố của sói", ám chỉ một cái bẫy dành cho động vật hoặc kẻ thù.
Biến thể và từ gần giống
- Trous-de-loup (danh từ số nhiều): nhiều hố chông loại này.
- Hố chông (n): từ tiếng Việt tương đương, chỉ một loại bẫy có cọc nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Hố chông (n): một cái hố có gắn cọc nhọn, dùng trong phòng thủ.
- Chướng ngại vật phòng thủ (n): thuật ngữ chung chỉ các vật cản quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến trou-de-loup, vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- (thành ngữ hiếm): rất sâu, khó vượt qua.
- The ravine was as deep as a trou-de-loup, making it impossible to cross. (Khe núi sâu như một trou-de-loup, khiến việc vượt qua là không thể.)