trouble oneself
Định nghĩa
Động từ (phản thân): - Bận tâm, lo lắng, tự làm phiền mình: "trouble oneself" có nghĩa là dành thời gian, công sức hoặc nỗ lực để làm một việc gì đó, thường là vì lịch sự hoặc quan tâm đến người khác. Nó thường được dùng trong cấu trúc phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh rằng ai đó không cần phải cố gắng hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã không buồn gọi điện cho mẹ vào ngày sinh nhật của bà.)
- (Đừng bận tâm nấu bữa tối; tôi sẽ gọi đồ ăn mang về.)
- (Cô ấy đã tự bỏ công viết một lá thư cảm ơn sau buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trouble oneself about/over something": bận tâm, lo lắng về điều gì đó.
- Don't trouble yourself about the details; I'll handle it. (Đừng bận tâm về các chi tiết; tôi sẽ xử lý.)
- "Why trouble yourself?": dùng để hỏi tại sao phải tốn công sức.
- Why trouble yourself to come all this way? We could have met halfway. (Tại sao phải tốn công đi xa như vậy? Chúng ta có thể gặp nhau ở giữa đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouble (danh từ): rắc rối, sự phiền phức.
- He had trouble finding the address. (Anh ấy gặp khó khăn khi tìm địa chỉ.)
- Troublesome (tính từ): gây rắc rối, phiền hà.
- The child was troublesome during the trip. (Đứa trẻ rất quấy phá trong chuyến đi.)
- Troubled (tính từ): lo lắng, băn khoăn.
- She looked troubled by the news. (Cô ấy trông lo lắng vì tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
- Bother oneself: tự làm phiền, bận tâm.
- Don't bother yourself with that task. (Đừng bận tâm với nhiệm vụ đó.)
- Concern oneself: quan tâm, lo lắng.
- He concerned himself with her safety. (Anh ấy quan tâm đến sự an toàn của cô ấy.)
- Take the trouble: chịu khó, bỏ công.
- She took the trouble to explain everything. (Cô ấy đã chịu khó giải thích mọi thứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với giới từ: - Trouble oneself with: bận tâm với điều gì. - He never troubled himself with household chores. (Anh ấy chưa bao giờ bận tâm với việc nhà.)
Thành ngữ liên quan
- To take the trouble to do something: chịu khó, bỏ công sức làm gì.
- She took the trouble to learn Vietnamese before moving there. (Cô ấy đã chịu khó học tiếng Việt trước khi chuyển đến đó.)
- To go to the trouble of doing something: tốn công sức để làm gì.
- He went to the trouble of baking a cake for her birthday. (Anh ấy đã tốn công nướng một chiếc bánh cho sinh nhật cô ấy.)