trouble-free
Định nghĩa
Tính từ: Không gặp rắc rối, không có vấn đề hoặc khó khăn, vận hành trơn tru.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm mới mang lại trải nghiệm không gặp rắc rối cho người dùng.)
- (NASA báo cáo một vụ phóng tàu vũ trụ không gặp sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trouble-free operation": hoạt động không có trục trặc.
- The machine ensures trouble-free operation for years. (Máy móc đảm bảo hoạt động không có trục trặc trong nhiều năm.)
- "trouble-free maintenance": bảo trì dễ dàng, không gây khó khăn.
- This car is designed for trouble-free maintenance. (Chiếc xe này được thiết kế để bảo trì dễ dàng, không gây khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouble (danh từ): rắc rối, vấn đề.
- He had trouble with his computer. (Anh ấy gặp rắc rối với máy tính của mình.)
- Troublesome (tính từ): gây rắc rối, phiền phức.
- The troublesome child kept interrupting the class. (Đứa trẻ gây rắc rối liên tục làm gián đoạn lớp học.)
- Trouble-shooter (danh từ): người giải quyết vấn đề.
- The technician is a skilled trouble-shooter. (Kỹ thuật viên là một người giải quyết vấn đề lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Hassle-free: không phiền phức, dễ dàng.
- The hotel offers a hassle-free check-in process. (Khách sạn cung cấp quy trình nhận phòng không phiền phức.)
- Smooth: suôn sẻ, trơn tru.
- The project had a smooth execution. (Dự án có một quá trình thực hiện suôn sẻ.)
Thành ngữ liên quan
- No trouble at all: hoàn toàn không có vấn đề gì.
- Thank you for your help! – It was no trouble at all. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! – Không có vấn đề gì đâu.)