trouble-fête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ không đổi:
- Kẻ phá đám: Người có hành động hoặc lời nói làm hỏng niềm vui, sự vui vẻ hoặc không khí tích cực của một buổi tiệc, sự kiện hay tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ không đổi:
- Il a été perçu comme un trouble-fête lorsqu'il a critiqué le projet pendant la célébration. (Anh ta bị coi là kẻ phá đám khi chỉ trích dự án trong buổi lễ kỷ niệm.)
- Ne sois pas un trouble-fête ! Tout le monde s'amuse bien. (Đừng có làm kẻ phá đám như thế! Mọi người đang vui vẻ mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với hàm ý chê trách, chỉ một người cố ý hoặc vô tình mang lại năng lượng tiêu cực, làm gián đoạn sự hài lòng chung của tập thể.
- Có thể dùng để mô tả một người luôn nhìn thấy mặt tiêu cực hoặc đưa ra những nhận xét không đúng lúc, làm giảm nhiệt huyết của người khác.
Biến thể và từ gần giống
- Ravin (danh từ giống đực, ít dùng hơn): kẻ phá hoại, kẻ cướp bóc. Nghĩa mạnh hơn và cụ thể hơn "trouble-fête".
- Gâcheur (danh từ giống đực) / Gâcheuse (danh từ giống cái): người làm hỏng việc. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ tiệc tùng.
- Raseur (danh từ giống đực) / Raseuse (danh từ giống cái): kẻ tẻ nhạt, người làm người khác chán ngắt. Nhấn mạnh đến việc gây nhàm chán hơn là phá hoại trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Empêcheur de tourner en rond: kẻ ngăn cản người khác vui vẻ (thành ngữ, nghĩa tương tự).
- Ravin (như đã nêu ở trên).
- Gâcheur / Gâcheuse (như đã nêu ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Jeter un froid: (nghĩa đen: ném một cái lạnh) làm cho không khí trở nên lạnh nhạt, ngượng ngùng, thường do một lời nói hoặc hành động không phù hợp. Hành động của một "trouble-fête" thường có tác dụng "jeter un froid".
- Sa remarque déplacée a jeté un froid dans l'assemblée. (Nhận xét không đúng chỗ của anh ta đã làm cho cả hội trở nên lạnh nhạt.)
danh từ không đổi
- kẻ phá đám
- Chasser le trouble-fête de la salleđuổi kẻ phá đám ra khỏi phòng