troubleshoot

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xử lý sự cố, khắc phục sự cố: "troubleshoot" chỉ hành động tìm kiếm giải quyết các vấn đề, lỗi hoặc trục trặc trong một hệ thống, thiết bị, quy trình hoặc tình huống. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin, nhưng cũng có thể áp dụng trong các bối cảnh khác.
    • Chẩn đoán sửa chữa: bao gồm cả việc xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề thực hiện các bước để giải quyết .
dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên cần xử lý sự cố mạng máy tính để tìm ra lý do tại sao chậm.)
  • ( ấy kỹ năng xử lý sự cố khiếu nại của khách hàng tìm ra giải pháp thỏa đáng.)
  • (Chúng ta cần khắc phục sự cố dây chuyền sản xuất để xác định điểm nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to troubleshoot a problem": xử lý một vấn đề cụ thể.

    • He was called in to troubleshoot the software bug. (Anh ấy được gọi đến để xử lý lỗi phần mềm.)
  • "troubleshoot + (hệ thống/quy trình)": dùng trực tiếp với đối tượng cần xử lý.

    • The team is troubleshooting the entire electrical system. (Nhóm đang xử lý sự cố toàn bộ hệ thống điện.)
  • "troubleshooting" (danh động từ): quá trình xử lý sự cố.

    • Troubleshooting is an essential skill for IT professionals. (Xử lý sự cố một kỹ năng thiết yếu cho các chuyên gia CNTT.)
Biến thể từ gần giống
  • Troubleshooter (danh từ): người xử lý sự cố, chuyên gia khắc phục sự cố.

    • He is a top troubleshooter in the automotive industry. (Anh ấy một chuyên gia xử lý sự cố hàng đầu trong ngành ô tô.)
  • Troubleshooting (danh từ): quy trình hoặc kỹ năng xử lý sự cố.

    • The troubleshooting guide helps users fix common errors. (Hướng dẫn xử lý sự cố giúp người dùng sửa các lỗi phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Diagnose: chẩn đoán (vấn đề).
    • The mechanic diagnosed the engine problem. (Thợ máy đã chẩn đoán vấn đề động cơ.)
  • Fix: sửa chữa.
    • We need to fix the network connection. (Chúng ta cần sửa kết nối mạng.)
  • Resolve: giải quyết.
    • She resolved the conflict between the two departments. ( ấy đã giải quyết xung đột giữa hai bộ phận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Troubleshoot on the fly": xử lý sự cố ngay lập tức không kế hoạch trước.
    • The support team often has to troubleshoot on the fly during live events. (Nhóm hỗ trợ thường phải xử lý sự cố ngay lập tức trong các sự kiện trực tiếp.)
troubleshoot
He troubleshoots a computer issue for a colleague.