troublesomeness

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất gây phiền phức, khó khăn
"troublesomeness" (troublesomeness) chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó khiến người ta lo lắng, bực mình hoặc gặp rắc rối. thường được dùng để mô tả một tình huống, vấn đề, hoặc hành vi khó giải quyết.

dụ sử dụng
  • (Tính chất gây phiền phức của cái máy hỏng đã làm chậm toàn bộ dự án.)
  • ( ấy bực mình tính khó chịu của phần mềm mới.)
  • (Tính quậy phá của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a high degree of troublesomeness": mức độ phiền phức cao. (Mức độ phiền phức cao của nhiệm vụ này khiến gần như không thể hoàn thành.)
  • "to measure the troublesomeness of a situation": đo lường mức độ khó khăn của một tình huống. (Chúng ta cần đo lường mức độ gây rắc rối của vấn đề trước khi quyết định giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Troublesome (tính từ): gây phiền phức, khó chịu. (Đứa trẻ gây phiền phức liên tục ngắt lời bài giảng.)
  • Trouble (danh từ/động từ): rắc rối, gây rắc rối. (Anh ấy gặp rắc rối đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficulty (sự khó khăn): chỉ trạng thái khó giải quyết. (Sự khó khăn của bài thi làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Annoyance (sự bực mình): chỉ điều gây khó chịu. (Tiếng ồn liên tục một sự bực mình lớn.)
  • Inconvenience (sự bất tiện): chỉ điều gây phiền toái. (Sự chậm trễ gây ra nhiều bất tiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "troublesomeness", nhưng có thể dùng các cụm từ liên quan: - To cause trouble: gây rắc rối.
His actions caused a lot of trouble for the team.
(Hành động của anh ấy gây nhiều rắc rối cho đội.) - To get into trouble: gặp rắc rối.
She got into trouble for not finishing her homework.
( ấy gặp rắc rối không hoàn thành bài tập.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "troublesomeness", nhưng có thể tham khảo: - A thorn in one's side: điều gây phiền phức liên tục.
The new policy was a thorn in the side of the employees.
(Chính sách mới một điều gây phiền phức liên tục cho nhân viên.) - More trouble than it's worth: rắc rối hơn giá trị của .
Fixing this old car is more trouble than it's worth.
(Sửa chiếc xe này rắc rối hơn giá trị của .)

troublesomeness
The project's troublesomeness led to a long team meeting.