troubling

troubling

The troubling news made her pause and think.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây lo lắng, bối rối hoặc đau khổ: "troubling" mô tả điều đó khiến người ta cảm thấy không yên tâm, lo lắng hoặc khó chịu.
    • Đáng ngại, đáng lo: Dùng để chỉ một tình huống, sự kiện hoặc suy nghĩ làm xáo trộn tâm trí.
dụ sử dụng
  • (Tin tức về vụ tai nạn rất đáng lo ngại.)
  • ( ấy thấy hành vi của anh ta ngày càng đáng lo.)
  • (Thật đáng lo khi thấy quá nhiều người thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "troubling thought": suy nghĩ gây bối rối hoặc lo lắng.

    • A troubling thought crossed her mind. (Một suy nghĩ đáng lo chợt lướt qua tâm trí ấy.)
  • "troubling trend": xu hướng đáng ngại.

    • There is a troubling trend of rising inequality. ( một xu hướng đáng ngại về sự bất bình đẳng ngày càng tăng.)
  • "troubling pattern": mô hình đáng lo.

    • The police noticed a troubling pattern in the crimes. (Cảnh sát nhận thấy một mô hình đáng lo trong các vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouble (danh từ/động từ): rắc rối, khó khăn; gây rắc rối.
    • He is in trouble at school. (Anh ấy đang gặp rắc rốitrường.)
  • Troubled (tính từ): đầy lo lắng, bối rối (thường nói về người).
    • She looked troubled by the news. ( ấy trông đầy lo lắng tin tức đó.)
  • Troublesome (tính từ): gây rắc rối, phiền phức.
    • The troublesome child refused to listen. (Đứa trẻ hay gây rắc rối từ chối nghe lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturbing: gây xáo trộn, làm phiền.
    • The film was deeply disturbing. (Bộ phim rất gây xáo trộn.)
  • Worrying: đáng lo ngại.
    • The economic situation is worrying. (Tình hình kinh tế đáng lo ngại.)
  • Alarming: báo động, đáng báo động.
    • The rise in crime is alarming. (Sự gia tăng tội phạm đáng báo động.)
  • Perturbing: làm bối rối, xáo trộn.
    • His sudden silence was perturbing. (Sự im lặng đột ngột của anh ấy thật làm bối rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trouble with: gặp rắc rối với (thường dùng dạng "troubled by").
    • She is troubled by her past. ( ấy bị ám ảnh bởi quá khứ của mình.)
  • Trouble about: lo lắng về điều .
    • Don't trouble about the details. (Đừng lo lắng về các chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Fish in troubled waters: lợi dụng tình hình rối ren.
    • Some politicians fish in troubled waters during elections. (Một số chính trị gia lợi dụng tình hình rối ren trong các cuộc bầu cử.)
  • Trouble brewing: rắc rối đang đến gần.
    • I can sense trouble brewing between them. (Tôi có thể cảm thấy rắc rối đang đến gần giữa họ.)